lâm học

lâm học

Lâm học là một ngành khoa học quan trọng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa học về rừng: "lâm học" ngành khoa học nghiên cứu về rừng, bao gồm việc trồng, chăm sóc, bảo vệ khai thác rừng một cách bền vững.
    • Ngành học chuyên về rừng: "lâm học" cũng chỉ lĩnh vực đào tạo, nghiên cứu các vấn đề liên quan đến tài nguyên rừng lâm nghiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đang theo học ngành lâm học tại trường đại học. (Anh ấy đang được đào tạo về khoa học rừng.)
    • Lâm học giúp chúng ta hiểu cách bảo vệ hệ sinh thái rừng. (Khoa học rừng cung cấp kiến thức về bảo tồn rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kỹ thuật lâm học": tập hợp các phương pháp công nghệ áp dụng trong quản lý rừng.

    • Kỹ thuật lâm học hiện đại giúp tăng năng suất rừng trồng. (Công nghệ lâm học tiên tiến nâng cao hiệu quả trồng rừng.)
  • "lâm học đô thị": nghiên cứu về cây xanh rừng trong môi trường đô thị.

    • Lâm học đô thị đóng vai trò quan trọng trong việc giảm ô nhiễm không khí. (Ngành lâm học đô thị góp phần cải thiện chất lượng không khíthành phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Lâm nghiệp (danh từ): ngành kinh tế kỹ thuật liên quan đến rừng, bao gồm trồng, bảo vệ khai thác rừngrộng hơn "lâm học".

    • Lâm nghiệp ngành kinh tế quan trọngvùng núi. (Ngành lâm nghiệp mang lại sinh kế cho người dân miền núi.)
  • Lâm sinh (danh từ): phân ngành của lâm học, chuyên về kỹ thuật gây trồng chăm sóc rừng.

    • Lâm sinh nghiên cứu cách tái sinh rừng sau khai thác. (Kỹ thuật lâm sinh phục hồi rừng tự nhiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Khoa học rừng: cách gọi khác của "lâm học", nhấn mạnh tính khoa học.
  • Sinh thái rừng: ngành nghiên cứu mối quan hệ giữa sinh vật môi trường rừng, liên quan chặt chẽ với lâm học.
Thành ngữ liên quan
  • Lâm học bền vững: phương pháp quản lý rừng dựa trên nguyên tắc bảo tồn lâu dài.
    • Lâm học bền vững đảm bảo rừng không bị cạn kiệt. (Quản lý rừng bền vững giữ gìn tài nguyên cho thế hệ sau.)